Khái niệm cốt lõi
Trang này giải thích các khái niệm nền tảng vận hành FAOS. Nắm rõ các khái niệm này sẽ giúp bạn khai thác nền tảng hiệu quả hơn.
Agent
Agent là thực thể AI tự chủ thực hiện công việc thay bạn. Khác với chatbot đơn giản, agent của FAOS có thể:
- Thực thi quy trình nhiều bước
- Ra quyết định trong guardrail đã định nghĩa
- Học từ các lần tương tác
- Phối hợp với agent khác
Cấu trúc của một agent
┌─────────────────────────────────────┐
│ FAOS Agent │
├─────────────────────────────────────┤
│ 🧠 LLM Core (Claude/GPT/etc.) │
│ 📚 Industry Ontology │
│ 🔧 Tool Access (APIs, Integrations)│
│ 🛡️ Guardrails & Policies │
│ 💾 Memory (Context & History) │
└─────────────────────────────────────┘
Ontology
Ontology là khung tri thức có cấu trúc, cung cấp bối cảnh chuyên ngành cho agent. Chúng bao gồm:
- Thuật ngữ: Từ vựng chuyên ngành
- Thực thể: Đối tượng chính như khách hàng, đơn hàng, hồ sơ bồi thường
- Quy trình: Quy trình nghiệp vụ phổ biến
- Quy định: Yêu cầu tuân thủ
- Prompt template: Mẫu dựng sẵn cho các tác vụ thường gặp
Ví dụ: ontology ngân hàng
entities:
- Account (Checking, Savings, Investment)
- Transaction (Deposit, Withdrawal, Transfer)
- Customer (Individual, Business)
workflows:
- Account Opening
- Fraud Detection
- Loan Processing
regulations:
- KYC (Know Your Customer)
- AML (Anti-Money Laundering)
- PCI-DSS (Payment Card Security)
Mức tự chủ tăng dần
FAOS triển khai mô hình Graduated Autonomy, cho phép bạn kiểm soát mức độ độc lập của agent.
| Mức | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| L1 | Assisted | AI đề xuất hành động, con người thực thi |
| L2 | Supervised | AI thực thi, con người phê duyệt trước |
| L3 | Autonomous | AI thực thi trong guardrail |
| L4 | Proactive | AI dự đoán nhu cầu và hành động |
Tiến trình tăng tự chủ
Agent có thể đạt mức tự chủ cao hơn dựa trên:
- Độ chính xác của các quyết định trước đó
- Tỷ lệ phê duyệt từ người dùng
- Mức tuân thủ guardrail
- Thời gian kể từ lần escalation gần nhất
Guardrail
Guardrail là ràng buộc an toàn xác định agent được và không được làm gì.
Các loại guardrail
- Action guardrail: Hành động nào cần phê duyệt
- Data guardrail: Dữ liệu nào được truy cập
- Rate guardrail: Số hành động được phép trong một khoảng thời gian
- Escalation guardrail: Khi nào cần đưa con người vào vòng xử lý
const guardrails = {
actions: {
requireApproval: ["delete", "refund", "modify-account"],
blocked: ["share-pii-externally"]
},
data: {
canAccess: ["orders", "products", "public-profiles"],
cannotAccess: ["payment-details", "ssn"]
},
rates: {
maxActionsPerMinute: 10,
maxActionsPerHour: 100
}
};
Workflow
Workflow là chuỗi hành động agent thực thi. Workflow có thể là:
- Dựng sẵn: Template theo ngành từ ontology
- Tùy chỉnh: Do tổ chức của bạn định nghĩa
- Học được: Phát hiện từ hành vi người dùng
Ví dụ workflow
graph LR
A[Customer Request] --> B{Classify Intent}
B -->|Refund| C[Check Policy]
B -->|Question| D[Search KB]
C --> E{Amount > $100?}
E -->|Yes| F[Request Approval]
E -->|No| G[Process Refund]
D --> H[Generate Response]
Memory
Agent duy trì memory xuyên suốt các lần tương tác:
- Ngắn hạn: Bối cảnh cuộc trò chuyện hiện tại
- Dài hạn: Lịch sử tương tác với các thực thể
- Chia sẻ: Tri thức dùng chung giữa các agent
Phối hợp đa agent
Nhiều agent có thể cùng xử lý tác vụ phức tạp:
- Handoff: Chuyển cuộc trò chuyện sang agent chuyên biệt
- Xử lý song song: Chia tác vụ cho nhiều agent
- Đồng thuận: Yêu cầu thống nhất trước hành động quan trọng
Bước tiếp theo
- Tổng quan kiến trúc - Đi sâu về kỹ thuật
- Hướng dẫn người dùng - Walkthrough thực tế
- Tham chiếu API - Tài liệu dành cho lập trình viên