Chuyển tới nội dung chính

Tra cứu các nút trong Studio

Mọi loại nút có trong bảng nút của FAOS Studio, sắp xếp theo nhóm. Mỗi mục liệt kê nút đó làm gì, các trường cấu hình chính của nó, và trạng thái hỗ trợ runtime — cột cuối cùng này được lấy từ chính bảng minh bạch (honesty manifest) mà Studio dùng để cảnh báo bạn ngay trên canvas, nên trang này không bao giờ khẳng định nhiều hơn những gì sản phẩm thực sự làm.

Giữ trang này đồng bộ

Tài liệu tra cứu này được lấy từ chính các mục trong bảng nút (NodePalette.tsx) và bảng minh bạch hỗ trợ runtime phía server. Nếu bạn thêm hoặc thay đổi một loại nút trong bảng nút, hãy cập nhật trang này trong cùng một thay đổi.

Các trạng thái hỗ trợ runtime

Trạng tháiÝ nghĩa
Đầy đủ (Full)Runtime thực thi nút này với đúng ngữ nghĩa thật, dự kiến, ngay hôm nay.
🟡 Chỉ để thiết kế (Authoring-only)Bạn có thể vẽ và cấu hình nút này, và nó xuất ra đầy đủ ngữ nghĩa sang LangGraph/ADK — nhưng bản thân runtime của FAOS chưa thực thi hành vi riêng biệt của nó. Studio báo cho bạn biết điều này ngay trên canvas; nó không bao giờ giả vờ đạt (pass).

(Hiện không có trạng thái "suy giảm" (degraded) — mọi loại nút từng ở trạng thái suy giảm đều đã được nâng cấp lên hỗ trợ đầy đủ.)

Điều khiển luồng (Flow Control)

NútMô tảCấu hình chínhTrạng thái
StartĐiểm bắt đầutriggerType (thủ công / theo lịch / theo sự kiện / webhook)(ranh giới luồng, không phải một bước)
EndNút kết thúcoutputVariable(ranh giới luồng, không phải một bước)
LoopLặp lạimaxIterations, condition, loopVariable🟡 Chỉ để thiết kế — chưa có cấu trúc vòng lặp trong executor
Parallel BranchCác nhánh chạy đồng thờibranches[], joinStrategy (tất cả / bất kỳ / đầu tiên)✅ Đầy đủ — được biên dịch thành depends_on fan-out/fan-in thật; executor đã chạy đồng thời các bước cùng cấp
Condition (Rule)Rẽ nhánh theo quy tắcruleExpression, trueLabel, falseLabel✅ Đầy đủ — biên dịch thành bước dmn
Condition (Agent)Rẽ nhánh do tác nhân đánh giáagentId, evaluationPrompt, trueLabel, falseLabel🟡 Chỉ để thiết kế — chưa có cấu trúc rẽ nhánh theo LLM (chỉ có dmn theo quy tắc)

AI

NútMô tảCấu hình chínhTrạng thái
AgentTác vụ tác nhân AIagentId, model, skills[], timeout, systemPrompt✅ Đầy đủ
LLMGọi LLM trực tiếp (không qua roster tác nhân)promptTemplate, model, temperature, maxTokens, responseFormat✅ Đầy đủ — một bước mỏng gọi trực tiếp resolve_model(); thiếu cấu hình model sẽ làm bước thất bại một cách trung thực thay vì âm thầm dùng phương án dự phòng

Mẫu chuyển giao (Handoff Patterns)

NútMô tảCấu hình chínhTrạng thái
Manager AgentỦy quyền cho các tác nhân conagentId, model, skills[], sub_agent_pool[], delegation_criteria✅ Đầy đủ — biên dịch thành một lệnh gọi tác nhân với prompt có cấu trúc (ngữ nghĩa của nó chính là một bước tác nhân được quản trị)
A2A DelegateỦy quyền cho một tác nhân bên ngoài qua giao thức A2Aendpoint_url, agent_card_url, protocol_version, timeout_seconds✅ Đầy đủ — cùng cách biên dịch prompt có cấu trúc như Manager Agent

Tuân thủ (Compliance)

NútMô tảCấu hình chínhTrạng thái
Compliance GateCổng kiểm tra đa tiêu chíchecks[] (loại, hành động, ngưỡng), failStrategy✅ Đầy đủ — chạy DefaultComplianceEvaluator thật; các loại kiểm tra chưa có hậu thuẫn được ghi nhận not_evaluated, không bao giờ giả vờ đạt
Audit LogGhi lại dấu vết kiểm toánretentionYears, logInputs, logOutputs, hashSensitive✅ Đầy đủ — ghi một AuditLogEntry thật
Policy CheckKiểm tra khung pháp lýframeworks[] (SOX / GDPR / CCPA / MiFID II / Dodd-Frank / ECOA / FINRA), action✅ Đầy đủ
PII ScannerPhát hiện và che dữ liệu cá nhân (PII)entityTypes[] (SSN, ngày sinh, số tài khoản, tên, địa chỉ, số điện thoại, email), action, redactionPattern✅ Đầy đủ — phát hiện PII thật qua bộ quét DLP chuẩn
Bias CheckPhát hiện thiên lệchdomain (cho vay / bảo hiểm / tuyển dụng / tổng quát), regulations[], sensitivity✅ Đầy đủ — các loại kiểm tra pháp lý/thiên lệch trung thực ghi nhận not_evaluated khi chưa gắn mô hình chấm điểm, thay vì giả vờ đạt

Tương tác (Interaction)

NútMô tảCấu hình chínhTrạng thái
Human InputYêu cầu người dùng nhập liệu giữa luồnginputPrompt, inputType (văn bản / lựa chọn / tệp), timeout🟡 Chỉ để thiết kế — executor chưa có khả năng thu nhận đầu vào giữa luồng (khác với Approval Gate, vốn tạm dừng để chờ quyết định có/không và đã được triển khai)
Approval GateYêu cầu con người phê duyệt trước khi tiếp tụcrequiredApprovers[], approvalType (bất kỳ / tất cả), timeout, escalationEmail✅ Đầy đủ
Direct ReplyGửi phản hồi cho người dùngresponseTemplate, channel (chat / email / webhook)✅ Đầy đủ — biên dịch thành bước delivery

Thực thi (Execution)

NútMô tảCấu hình chínhTrạng thái
Tool CallThực thi một công cụ đã cấu hìnhtoolName, parameters, retryOnFailure, maxRetries✅ Đầy đủ — gọi qua tầng MCP với chính sách tenant được thực thi; một công cụ chưa được gắn sẽ thất bại một cách trung thực thay vì âm thầm chạy như một bước tác nhân chung chung

Quản lý Case (Case Management)

NútMô tảCấu hình chínhTrạng thái
Create CaseMở một case mớicaseType, initialPriority (P1-P4), sla (mục tiêu/hạn chót)✅ Đầy đủ — gửi tới engine case thật
Update CaseCập nhật các trường của casefields[] (cặp trường/giá trị)✅ Đầy đủ
Route CaseĐịnh tuyến case đến một tác nhânstrategy (theo kỹ năng / xoay vòng / thủ công), agentPool[], requiredSkills[]✅ Đầy đủ
EscalateLeo thang casereason, targetTier, urgency✅ Đầy đủ
ResolveGiải quyết caseresolutionCode, summaryTemplate✅ Đầy đủ
SLA TimerTheo dõi case theo SLAgoalHours, deadlineHours, passedDeadlineHours, autoEscalate🟡 Chỉ để thiết kế — việc tính giờ SLA hiện nằm trong chính các giai đoạn của case-lifecycle workflow, chưa phải một bước playbook độc lập
Satisfaction SurveyGửi khảo sát khách hàngsurveyTemplate, channel (email / SMS / trong ứng dụng)🟡 Chỉ để thiết kế — hạ tầng gửi khảo sát đã có, nhưng việc thu thập phản hồi vào playbook thì chưa

Xem thêm

  • Bắt đầu nhanh với Studio — Journey đầu tiên của bạn trong 10 phút, đi qua năm trong số các nhóm nút này trên một ví dụ thật.